Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = COP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Peso Colombia 0.03626127 COP
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.03590709 Hiện tại $0.03626127 Cao nhất $0.03626127
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03626127 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000054 COP
-0.15%
7 ngày qua
+0.001156 COP
+3.29%
30 ngày qua
+0.000346 COP
+0.96%
1 năm qua
-0.00599 COP
-14.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03392658
Hôm nay
0.03626127
Cao nhất
0.04310139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-6.55%
Tháng 6
-9.15%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+3.81%
Tháng 9
-5.33%
Tháng 10
+2.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.80878578 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.80878578 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.46121273 – 3.34862205 COP
Năm biến động +18.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56224626 COP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.25525636 – 3.27823322 COP
Năm biến động -91.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07631766 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04201839 – 0.26391075 COP
Năm biến động -80.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04522825 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04127875 – 0.04978915 COP
Năm biến động -14.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03661012 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03392658 – 0.04248204 COP
Năm biến động -13.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.