Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = STD
Cập nhật
1
KRW
=
16.35592097
STD
-1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Db16.35592097 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₩0.06113994 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db16.3552866
Hiện tại
Db16.35592097
Cao nhất
Db16.47904503
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.35592097 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.224638 STD
-1.35%
7 ngày qua
-0.354324 STD
-2.12%
30 ngày qua
-0.276399 STD
-1.66%
1 năm qua
+1.052382 STD
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
14.28821786 Hôm nay
16.35592097 Cao nhất
16.86054919
14.28821786 Hôm nay
16.35592097 Cao nhất
16.86054919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 17.31478877 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.19620761 STD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
15.79628983
–
18.63428643
STD
Năm biến động
+1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
17.31478877 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.3833943
–
18.69168407
STD
Năm biến động
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
16.35297263 STD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
15.07223322
–
17.21213713
STD
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
15.68433918 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.98370696
–
16.50344976
STD
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.33558271 STD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
14.28821786
–
16.86054919
STD
Năm biến động
+5.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.