Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = HKD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Hồng Kông 0.00575569 HKD
-1.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00575468 Hiện tại $0.00575569 Cao nhất $0.00579763
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00575569 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000095 HKD
-1.62%
7 ngày qua
-0.000125 HKD
-2.12%
30 ngày qua
-0.000108 HKD
-1.83%
1 năm qua
+0.000413 HKD
+7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0050237
Hôm nay
0.00575569
Cao nhất
0.00593515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-4.09%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+7.67%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00608051 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00608051 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00543391 – 0.00656389 HKD
Năm biến động -5.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00599981 HKD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00575899 – 0.00642115 HKD
KRW giảm giá -2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00572685 HKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00525432 – 0.00603292 HKD
Năm biến động -12.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00548805 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00522571 – 0.00581406 HKD
KRW tăng giá +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00574982 HKD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0050237 – 0.00593515 HKD
Năm biến động +6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.