Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = COP
Cập nhật
1
KRW
=
2.37304381
COP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $2.37304381 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₩0.42139972 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.37303655
Hiện tại
$2.37304381
Cao nhất
$2.37453308
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37304381 COP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004386 COP
-0.18%
7 ngày qua
-0.000012 COP
30 ngày qua
-0.036504 COP
-1.51%
1 năm qua
-0.224108 COP
-8.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.14710069 Hôm nay
2.37304381 Cao nhất
2.62036914
2.14710069 Hôm nay
2.37304381 Cao nhất
2.62036914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
-7.62%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+7.35%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.31440546 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.29377565 COP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.98568819
–
3.82771848
COP
Năm biến động
+12.26%
2023
Tỷ giá trung bình
3.31440546 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.92444152
–
3.91336076
COP
Năm biến động
-21.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98653952 COP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.76318358
–
3.24026456
COP
Năm biến động
-0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.85187873 COP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.51544008
–
3.12095954
COP
Năm biến động
-12.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39844267 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14710069
–
2.62036914
COP
Năm biến động
-9.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.