Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Real Braxin cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BRL

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Real Braxin 0.00403471 BRL
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.00403471 Hiện tại R$0.00403471 Cao nhất R$0.00407136
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00403471 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000038 BRL
-0.93%
7 ngày qua
-0.000003 BRL
-0.07%
30 ngày qua
+0.000312 BRL
+8.37%
1 năm qua
+0.000373 BRL
+10.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00329102
Hôm nay
0.00403471
Cao nhất
0.00410479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.89%
Tháng 12
-5.11%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+4.77%
Tháng 7
+7.61%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+6.88%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00400817 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00400817 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00359245 – 0.00475299 BRL
Năm biến động -10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00382741 BRL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00363576 – 0.00428602 BRL
Năm biến động -10.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00395347 BRL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00367516 – 0.00461606 BRL
Năm biến động +11.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0039362 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.003604 – 0.00428988 BRL
Năm biến động -10.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00378684 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00329102 – 0.00410479 BRL
Năm biến động +5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.