Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MUR
Cập nhật
1
KMF
=
0.10640271
MUR
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₨0.10640271 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = CF9.39825643 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.10640271
Hiện tại
₨0.10640271
Cao nhất
₨0.10664398
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10640271 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000241 MUR
-0.23%
7 ngày qua
-0.000808 MUR
-0.75%
30 ngày qua
-0.001597 MUR
-1.48%
1 năm qua
-0.00269 MUR
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.10600906 Hôm nay
0.10640271 Cao nhất
0.11266825
0.10600906 Hôm nay
0.10640271 Cao nhất
0.11266825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10847297 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09481643 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08615426
–
0.10206261
MUR
Năm biến động
-4.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0990392 MUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.09407285
–
0.10449829
MUR
KMF tăng giá
+3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10149147 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.09371463
–
0.10468203
MUR
KMF giảm giá
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10499285 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.09710945
–
0.11019085
MUR
Năm biến động
+11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10847297 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10600906
–
0.11266825
MUR
KMF giảm giá
-3.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.