Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MOP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Pataca Ma Cao 0.01826251 MOP
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.01826251 Hiện tại MOP$0.01826251 Cao nhất MOP$0.01834292
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01826251 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000058 MOP
-0.31%
7 ngày qua
-0.000062 MOP
-0.34%
30 ngày qua
-0.00011 MOP
-0.60%
1 năm qua
-0.000765 MOP
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01825187
Hôm nay
0.01826251
Cao nhất
0.01953202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01853057 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01729027 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01575666 – 0.01870059 MOP
Năm biến động -5.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01770063 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01713655 – 0.01838761 MOP
KMF tăng giá +3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01765979 MOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01683585 – 0.01822229 MOP
KMF giảm giá -7.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01841901 MOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.01661172 – 0.0193546 MOP
Năm biến động +13.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01853057 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01825187 – 0.01953202 MOP
KMF giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.