Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BBD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00452489
BBD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.00452489 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = CF221 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00452489
Hiện tại
$0.00452489
Cao nhất
$0.00453515
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00452489 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00001 BBD
-0.23%
7 ngày qua
-0.00001 BBD
-0.23%
30 ngày qua
-0.000021 BBD
-0.45%
1 năm qua
-0.000228 BBD
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00452489 Hôm nay
0.00452489 Cao nhất
0.00485437
0.00452489 Hôm nay
0.00452489 Cao nhất
0.00485437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00458832 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00428786 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00389693
–
0.00465929
BBD
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0043919 BBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00424764
–
0.00457107
BBD
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00439522 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00420826
–
0.00453809
BBD
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0045883 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00414981
–
0.00481928
BBD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00458832 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00452489
–
0.00485437
BBD
KMF giảm giá
-4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.