Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = AED
Cập nhật
1
KMF
=
0.00830995
AED
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = د.إ0.00830995 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = CF120.33759869 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.00830995
Hiện tại
د.إ0.00830995
Cao nhất
د.إ0.0083288
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00830995 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000018 AED
-0.21%
7 ngày qua
-0.000018 AED
-0.21%
30 ngày qua
-0.000037 AED
-0.44%
1 năm qua
-0.000417 AED
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00830882 Hôm nay
0.00830995 Cao nhất
0.00891481
0.00830882 Hôm nay
0.00830995 Cao nhất
0.00891481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00842594 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0078747 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00715674
–
0.00855693
AED
Năm biến động
-5.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00806529 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00780078
–
0.00839477
AED
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00807163 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00772845
–
0.00833419
AED
KMF giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00842594 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00762112
–
0.0088494
AED
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00842533 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00830882
–
0.00891481
AED
KMF giảm giá
-4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.