Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = STD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dobra São Tomé và Príncipe 5.46089088 STD
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db5.46089088 Hiện tại Db5.46089088 Cao nhất Db5.47723028
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.46089088 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.016339 STD
-0.30%
7 ngày qua
+0.000509 STD
+0.01%
30 ngày qua
-0.011663 STD
-0.21%
1 năm qua
-0.077301 STD
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.44540023
Hôm nay
5.46089088
Cao nhất
5.58958403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.5538519 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.42242729 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.11402136 – 5.80590821 STD
Năm biến động +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 5.49882189 STD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.33587129 – 5.70759424 STD
Năm ổn định -1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 5.47297223 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.37503594 – 5.5669524 STD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 5.5538519 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45169235 – 5.64742037 STD
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.49087306 STD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.44540023 – 5.58558911 STD
Năm ổn định -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.