Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Serbia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = RSD
Cập nhật
1
JPY
=
0.6656196
RSD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Дин.0.6656196 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ¥1.50235961 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.6656196
Hiện tại
Дин.0.6656196
Cao nhất
Дин.0.66630467
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6656196 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000685 RSD
-0.10%
7 ngày qua
-0.002319 RSD
-0.35%
30 ngày qua
+0.003374 RSD
+0.51%
1 năm qua
+0.005843 RSD
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.62580514 Hôm nay
0.6656196 Cao nhất
0.67054432
0.62580514 Hôm nay
0.6656196 Cao nhất
0.67054432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+4.29%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.85222275 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85222275 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79497225
–
0.93961768
RSD
Năm biến động
-7.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77312167 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.71346575
–
0.8489367
RSD
Năm biến động
-10.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71507896 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.66852553
–
0.75370676
RSD
Năm biến động
-4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69440127 RSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.63391936
–
0.75252542
RSD
Năm biến động
-11.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65799684 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62580514
–
0.67054432
RSD
JPY tăng giá
+4.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.