Tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = PYG
Cập nhật
1
JPY
=
39.52259106
PYG
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Gs39.52259106 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ¥0.02530198 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs39.43709214
Hiện tại
Gs39.52259106
Cao nhất
Gs39.52259106
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.52259106 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.046085 PYG
+0.12%
7 ngày qua
+2.390647 PYG
+6.44%
30 ngày qua
+2.670014 PYG
+7.25%
1 năm qua
-6.541109 PYG
-14.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
35.83726665 Hôm nay
39.52259106 Cao nhất
46.06370044
35.83726665 Hôm nay
39.52259106 Cao nhất
46.06370044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.01%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
-5.25%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-4.72%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+6.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.41975102 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.41975102 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.71896645
–
61.71292933
PYG
Năm biến động
-6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
51.96764342 PYG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
48.73165635
–
57.82536808
PYG
Năm biến động
-7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
49.95732615 PYG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
46.61267373
–
55.26393409
PYG
Năm biến động
-4.37%
2025
Tỷ giá trung bình
50.65344465 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
41.88239557
–
56.86277436
PYG
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.47251748 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.83726665
–
43.952713
PYG
Năm biến động
-5.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.