Tỷ giá Yên Nhật sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MAD
Cập nhật
1
JPY
=
0.06180608
MAD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = د.م.0.06180608 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ¥16.17963886 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.06167859
Hiện tại
د.م.0.06180608
Cao nhất
د.م.0.06180608
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06180608 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000042 MAD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000514 MAD
-0.82%
30 ngày qua
-0.001159 MAD
-1.84%
1 năm qua
+0.001459 MAD
+2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.05714204 Hôm nay
0.06180608 Cao nhất
0.06320818
0.05714204 Hôm nay
0.06180608 Cao nhất
0.06320818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.24%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+5.80%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07747865 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07747865 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07310323
–
0.08627584
MAD
Năm biến động
-1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0722128 MAD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06711062
–
0.08027927
MAD
Năm biến động
-11.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06567061 MAD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.06090591
–
0.07044722
MAD
Năm biến động
-8.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06247832 MAD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05810844
–
0.06677016
MAD
Năm biến động
-9.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06136773 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05714204
–
0.06320818
MAD
JPY tăng giá
+6.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.