Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LYD
Cập nhật
1
JPY
=
0.04046233
LYD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ل.د0.04046233 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ¥24.71434444 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.04046233
Hiện tại
ل.د0.04046233
Cao nhất
ل.د0.04057677
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04046233 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000023 LYD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000282 LYD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000242 LYD
-0.60%
1 năm qua
+0.004915 LYD
+13.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.03411431 Hôm nay
0.04046233 Cao nhất
0.04144525
0.03411431 Hôm nay
0.04046233 Cao nhất
0.04144525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
+18.19%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04043132 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03670786 LYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03339491
–
0.04047347
LYD
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03429404 LYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03202013
–
0.0374135
LYD
Năm biến động
-8.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03191584 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0300332
–
0.03396971
LYD
Năm biến động
-7.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03542068 LYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.03115459
–
0.03887437
LYD
Năm biến động
+10.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04043132 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03411431
–
0.04144525
LYD
Năm biến động
+17.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.