Tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CRC
Cập nhật
1
JPY
=
2.86745009
CRC
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₡2.86745009 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ¥0.3487419 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡2.86161052
Hiện tại
₡2.86745009
Cao nhất
₡2.86745009
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86745009 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002463 CRC
+0.09%
7 ngày qua
-0.014694 CRC
-0.51%
30 ngày qua
-0.025043 CRC
-0.87%
1 năm qua
-0.40119 CRC
-12.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.76922541 Hôm nay
2.86745009 Cao nhất
3.26864052
2.76922541 Hôm nay
2.86745009 Cao nhất
3.26864052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-6.00%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.94265116 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.94265116 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.09684339
–
5.63208158
CRC
Năm biến động
-20.14%
2023
Tỷ giá trung bình
3.86593697 CRC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.49148188
–
4.52694356
CRC
Năm biến động
-18.31%
2024
Tỷ giá trung bình
3.40773487 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.17874104
–
3.6993018
CRC
Năm biến động
-12.50%
2025
Tỷ giá trung bình
3.36997374 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.11964442
–
3.58727513
CRC
Năm biến động
-2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.89494044 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76922541
–
3.25802936
CRC
Năm biến động
-9.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.