Tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Belarus cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BYN
Cập nhật
1
JPY
=
0.01889706
BYN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Br0.01889706 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ¥52.91829304 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.01889365
Hiện tại
Br0.01889706
Cao nhất
Br0.01892525
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01889706 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000024 BYN
-0.13%
7 ngày qua
+0.000225 BYN
+1.21%
30 ngày qua
-0.000471 BYN
-2.43%
1 năm qua
-0.003291 BYN
-14.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.01713927 Hôm nay
0.01889706 Cao nhất
0.02218766
0.01713927 Hôm nay
0.01889706 Cao nhất
0.02218766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-4.32%
Tháng 5
+4.01%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
+4.17%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02192734 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.021914 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01680116
–
0.02829906
BYN
Năm biến động
-13.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01925527 BYN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01690445
–
0.02347607
BYN
Năm biến động
+21.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02162872 BYN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.02024887
–
0.02349804
BYN
Năm biến động
-11.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02192734 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01844558
–
0.0232808
BYN
Năm biến động
-9.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01882121 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01713927
–
0.02002876
BYN
Năm biến động
+0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.