Tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BOB
Cập nhật
1
JPY
=
0.06952011
BOB
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $b0.06952011 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ¥14.38432633 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.06952011
Hiện tại
$b0.06952011
Cao nhất
$b0.06952448
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06952011 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000108 BOB
-0.16%
7 ngày qua
-0.000395 BOB
-0.56%
30 ngày qua
-0.000206 BOB
-0.30%
1 năm qua
+0.024471 BOB
+54.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.04252112 Hôm nay
0.06952011 Cao nhất
0.08121639
0.04252112 Hôm nay
0.06952011 Cao nhất
0.08121639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+76.20%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-5.90%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06752575 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05277133 BOB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04576841
–
0.06067186
BOB
Năm biến động
-12.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04927008 BOB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04544038
–
0.05403275
BOB
Năm biến động
-6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04568568 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04275419
–
0.04925643
BOB
Năm biến động
-10.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04623487 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04368856
–
0.04919
BOB
Năm biến động
+0.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06752575 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04252112
–
0.08121639
BOB
Năm biến động
+57.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.