Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BIF
Cập nhật
1
JPY
=
18.91758739
BIF
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = FBu18.91758739 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ¥0.05286086 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu18.91758739
Hiện tại
FBu18.91758739
Cao nhất
FBu18.99472523
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.91758739 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.077138 BIF
-0.41%
7 ngày qua
-0.10306 BIF
-0.54%
30 ngày qua
-0.089012 BIF
-0.47%
1 năm qua
-0.254916 BIF
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
18.16251199 Hôm nay
18.91758739 Cao nhất
19.48005137
18.16251199 Hôm nay
18.91758739 Cao nhất
19.48005137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.78000734 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.62436002 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.70512465
–
17.67887429
BIF
Năm biến động
-9.64%
2023
Tỷ giá trung bình
18.06531605 BIF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
15.02687707
–
20.50870264
BIF
Năm biến động
+28.11%
2024
Tỷ giá trung bình
19.06349695 BIF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
17.82119102
–
20.62504963
BIF
Năm biến động
-7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
19.78000734 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.55260437
–
20.9409133
BIF
Năm biến động
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.95008215 BIF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.16251199
–
19.48005137
BIF
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.