Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = RON
Cập nhật
1
JOD
=
6.75909732
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JOD = lei6.75909732 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.ا0.14794875 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei6.75909732
Hiện tại
lei6.75909732
Cao nhất
lei6.75909732
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.75909732 RON
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.014104 RON
+0.21%
30 ngày qua
+0.036953 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.554866 RON
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
5.96882934 Hôm nay
6.75909732 Cao nhất
6.78801128
5.96882934 Hôm nay
6.75909732 Cao nhất
6.78801128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.61857139 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.61287136 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
6.08674189
–
7.27475458
RON
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
6.44968029 RON
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
6.19444946
–
6.70115591
RON
JOD giảm giá
-2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
6.48693882 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.27359955
–
6.77764523
RON
JOD tăng giá
+6.84%
2025
Tỷ giá trung bình
6.29920666 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.01791255
–
6.84691288
RON
Năm biến động
-9.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.61857139 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.96882934
–
6.78801128
RON
Năm biến động
+10.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.