Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = STD
Cập nhật
1
JMD
=
140.41293002
STD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = Db140.41293002 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = J$0.00712185 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db140.3281562
Hiện tại
Db140.41293002
Cao nhất
Db140.50030994
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
140.41293002 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.174857 STD
-0.12%
7 ngày qua
+0.064304 STD
+0.05%
30 ngày qua
+0.129029 STD
+0.09%
1 năm qua
+1.532737 STD
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
138.36314176 Hôm nay
140.41293002 Cao nhất
143.38249392
138.36314176 Hôm nay
140.41293002 Cao nhất
143.38249392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 146.65527213 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
144.55611297 STD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
133.86053016
–
156.10013006
STD
Năm biến động
+9.45%
2023
Tỷ giá trung bình
146.65527213 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.28084253
–
152.58218449
STD
JMD giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
142.50648275 STD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
139.65686298
–
145.72500748
STD
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
140.04726743 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.22494991
–
143.33644396
STD
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
140.60393379 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
139.56045978
–
143.38249392
STD
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.