Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = LBP
Cập nhật
1
JMD
=
564.23787747
LBP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = £564.23787747 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = J$0.0017723 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£564.23787747
Hiện tại
£564.23787747
Cao nhất
£564.31607334
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
564.23787747 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.104768 LBP
-0.02%
7 ngày qua
+0.821785 LBP
+0.15%
30 ngày qua
+0.610225 LBP
+0.11%
1 năm qua
+6.398744 LBP
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
553.48807207 Hôm nay
564.23787747 Cao nhất
575.58622954
553.48807207 Hôm nay
564.23787747 Cao nhất
575.58622954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+2.12%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 564.93575589 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.88029323 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.59687256
–
10.15527613
LBP
Năm ổn định
+2.14%
2023
Tỷ giá trung bình
89.07505789 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
9.76482173
–
101.03832767
LBP
Năm biến động
+873.38%
2024
Tỷ giá trung bình
504.67708006 LBP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
95.56225929
–
586.15568741
LBP
Năm biến động
+489.28%
2025
Tỷ giá trung bình
562.96651306 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
555.26967866
–
575.51850296
LBP
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
564.93575589 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
553.48807207
–
575.58622954
LBP
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.