Tỷ giá Đô la Jamaica sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ILS

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Sheqel Israel mới 0.02003408 ILS
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.02003408 Hiện tại ₪0.02003408 Cao nhất ₪0.02007658
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02003408 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000042 ILS
-0.21%
7 ngày qua
+0.000221 ILS
+1.12%
30 ngày qua
+0.00076 ILS
+3.94%
1 năm qua
-0.00032 ILS
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01778796
Hôm nay
0.02003408
Cao nhất
0.02053108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
+2.96%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-5.03%
Tháng 4
-5.29%
Tháng 5
+5.81%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02392445 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02189916 ILS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02000628 – 0.0234674 ILS
Năm biến động +15.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02392445 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02181893 – 0.02629538 ILS
Năm biến động +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02366991 ILS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02268637 – 0.02451799 ILS
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02169664 ILS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01978979 – 0.02417066 ILS
Năm biến động -14.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01945813 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01778796 – 0.02027603 ILS
Năm biến động -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.