Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BMD
Cập nhật
1
JMD
=
0.00630169
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = $0.00630169 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = J$158.687665 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00629788
Hiện tại
$0.00630169
Cao nhất
$0.00630169
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00630169 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 BMD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000009 BMD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000007 BMD
+0.11%
1 năm qua
+0.000069 BMD
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00620969 Hôm nay
0.00630169 Cao nhất
0.00643496
0.00620969 Hôm nay
0.00630169 Cao nhất
0.00643496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00651853 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00651853 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00633674
–
0.00674626
BMD
Năm ổn định
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00649144 BMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00638552
–
0.00668517
BMD
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00639564 BMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00626775
–
0.00654009
BMD
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00628528 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00620349
–
0.00643289
BMD
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00631016 BMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00626343
–
0.00643496
BMD
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.