Tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = VES

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bolívar Venezuela 7.29958431 VES
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.7.27824621 Hiện tại Bs.7.29958431 Cao nhất Bs.7.29958431
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.29958431 VES
2026-11-07
24 giờ qua
-0.016793 VES
-0.23%
7 ngày qua
+0.015012 VES
+0.21%
30 ngày qua
+0.154425 VES
+2.16%
1 năm qua
+5.49682 VES
+304.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.79906929
Hôm nay
7.29958431
Cao nhất
7.37007203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.50%
Tháng 12
+26.21%
Tháng 1
+21.32%
Tháng 2
+10.98%
Tháng 3
+4.26%
Tháng 4
+11.96%
Tháng 5
+11.15%
Tháng 6
+20.13%
Tháng 7
+8.05%
Tháng 8
+8.87%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.62648049 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04858421 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03210805 – 0.11855705 VES
Năm biến động +235.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20859592 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12020672 – 0.26415391 VES
Năm biến động +118.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27903696 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.25518245 – 0.37562182 VES
Năm biến động +41.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04035729 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.3739665 – 2.37608147 VES
Năm biến động +534.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.62648049 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37646073 – 7.37007203 VES
Năm biến động +207.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.