Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Serbia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = RSD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dinar Serbia 0.85979518 RSD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.85979518 Hiện tại Дин.0.85979518 Cao nhất Дин.0.85989087
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85979518 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000096 RSD
-0.01%
7 ngày qua
-0.004145 RSD
-0.48%
30 ngày qua
+0.001839 RSD
+0.21%
1 năm qua
+0.057206 RSD
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.78748242
Hôm nay
0.85979518
Cao nhất
0.86588873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.85153194 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82597276 RSD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.77018077 – 0.86202787 RSD
ISK giảm giá -2.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7867349 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74687898 – 0.82543029 RSD
ISK tăng giá +0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.78448626 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76230486 – 0.81311133 RSD
ISK tăng giá +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81009446 RSD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.78748242 – 0.82867381 RSD
Năm ổn định -2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85153194 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7949034 – 0.86588873 RSD
ISK tăng giá +7.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.