Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = PYG
Cập nhật
1
ISK
=
51.00857251
PYG
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = Gs51.00857251 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = kr0.01960455 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs50.89502895
Hiện tại
Gs51.00857251
Cao nhất
Gs51.00857251
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.00857251 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.084513 PYG
+0.17%
7 ngày qua
+2.980546 PYG
+6.21%
30 ngày qua
+3.242548 PYG
+6.79%
1 năm qua
-4.867945 PYG
-8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
46.50869098 Hôm nay
51.00857251 Cao nhất
56.00172397
46.50869098 Hôm nay
51.00857251 Cao nhất
56.00172397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
-3.54%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+6.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.05690576 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.68353523 PYG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
48.17481819
–
56.4206135
PYG
Năm biến động
-2.29%
2023
Tỷ giá trung bình
52.89595092 PYG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
50.20904673
–
55.84636057
PYG
ISK tăng giá
+3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
54.79519402 PYG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
52.11403499
–
58.15340576
PYG
ISK tăng giá
+4.38%
2025
Tỷ giá trung bình
59.05690576 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.36118512
–
66.1357462
PYG
Năm biến động
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.48080367 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.50869098
–
55.52087605
PYG
Năm biến động
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.