Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Moldova cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MDL
Cập nhật
1
ISK
=
0.1458621
MDL
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = L0.1458621 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = kr6.8557906 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.14556316
Hiện tại
L0.1458621
Cao nhất
L0.1458621
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1458621 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000145 MDL
+0.10%
7 ngày qua
-0.000881 MDL
-0.60%
30 ngày qua
-0.000012 MDL
-0.01%
1 năm qua
+0.012119 MDL
+9.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.1321849 Hôm nay
0.1458621 Cao nhất
0.14914511
0.1321849 Hôm nay
0.1458621 Cao nhất
0.14914511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+3.25%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14545675 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13968969 MDL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.12960093
–
0.15006659
MDL
Năm biến động
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13135176 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.12489073
–
0.13843413
MDL
ISK giảm giá
-5.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12857523 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12449201
–
0.13368934
MDL
ISK tăng giá
+3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13511402 MDL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.1302797
–
0.13961691
MDL
Năm ổn định
+1.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14545675 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13261381
–
0.14914511
MDL
Năm biến động
+8.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.