Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Libi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = LYD
Cập nhật
1
ISK
=
0.05222142
LYD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ل.د0.05222142 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = kr19.14923082 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.05222142
Hiện tại
ل.د0.05222142
Cao nhất
ل.د0.05236583
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05222142 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000055 LYD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000479 LYD
-0.91%
30 ngày qua
-0.000415 LYD
-0.79%
1 năm qua
+0.009102 LYD
+21.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.04246992 Hôm nay
0.05222142 Cao nhất
0.05323357
0.04246992 Hôm nay
0.05222142 Cao nhất
0.05323357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+19.53%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05232578 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03555607 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03354506
–
0.0375858
LYD
Năm biến động
-3.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491036 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03305327
–
0.03708865
LYD
Năm biến động
+2.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0350106 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03401455
–
0.03575017
LYD
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04145182 LYD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.03455913
–
0.04492657
LYD
Năm biến động
+22.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05232578 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04288664
–
0.05323357
LYD
Năm biến động
+20.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.