Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Fiji cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = FJD
Cập nhật
1
ISK
=
0.01846679
FJD
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.01846679 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = kr54.15126677 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01836672
Hiện tại
$0.01846679
Cao nhất
$0.01846679
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01846679 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0001 FJD
+0.54%
7 ngày qua
+0.00005 FJD
+0.27%
30 ngày qua
+0.000022 FJD
+0.12%
1 năm qua
+0.00039 FJD
+2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.01753684 Hôm nay
0.01846679 Cao nhất
0.01874401
0.01753684 Hôm nay
0.01846679 Cao nhất
0.01874401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01837597 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01619754 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01527132
–
0.01721538
FJD
Năm biến động
-4.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01618692 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01495276
–
0.01737103
FJD
Năm biến động
+2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01630913 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01594364
–
0.01685401
FJD
ISK tăng giá
+3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01779144 FJD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01627689
–
0.01887831
FJD
Năm biến động
+8.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01837597 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01753684
–
0.01874401
FJD
Năm ổn định
+1.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.