Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Brunei cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BND

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Brunei 0.01043527 BND
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01043527 Hiện tại $0.01043527 Cao nhất $0.01043527
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01043527 BND
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000027 BND
-0.26%
7 ngày qua
-0.000038 BND
-0.36%
30 ngày qua
-0.000007 BND
-0.07%
1 năm qua
+0.000151 BND
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01011833
Hôm nay
0.01043527
Cao nhất
0.01063795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01047637 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01020911 BND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00939458 – 0.01083761 BND
Năm biến động -8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00974578 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00913823 – 0.01038468 BND
Năm biến động +2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00968512 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00941088 – 0.00989773 BND
Năm ổn định +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01020657 BND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00951875 – 0.01070603 BND
Năm biến động +4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01047637 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01013118 – 0.01063795 BND
Năm ổn định +1.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.