Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ANG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Guilder Antille Hà Lan 0.01457773 ANG
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.01457655 Hiện tại ƒ0.01457773 Cao nhất ƒ0.01459318
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01457773 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000056 ANG
-0.38%
7 ngày qua
-0.000115 ANG
-0.78%
30 ngày qua
-0.000046 ANG
-0.32%
1 năm qua
+0.000436 ANG
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01398656
Hôm nay
0.01457773
Cao nhất
0.01490052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01466126 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01335153 ANG
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01210744 – 0.01452369 ANG
Năm biến động -8.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01307711 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.012409 – 0.01382748 ANG
ISK tăng giá +4.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0130627 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01268314 – 0.01336732 ANG
Năm ổn định -2.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01401304 ANG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01263827 – 0.01485107 ANG
Năm biến động +9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01466126 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0140956 – 0.01490052 ANG
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.