Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MUR
Cập nhật
1
IQD
=
0.03096046
MUR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ₨0.03096046 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ع.د32.29926302 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.03096046
Hiện tại
₨0.03096046
Cao nhất
₨0.03102409
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03096046 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000064 MUR
-0.21%
7 ngày qua
-0.000267 MUR
-0.85%
30 ngày qua
-0.005301 MUR
-14.62%
1 năm qua
-0.004099 MUR
-11.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.03080464 Hôm nay
0.03096046 Cao nhất
0.03709578
0.03080464 Hôm nay
0.03096046 Cao nhất
0.03709578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
-14.32%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0352653 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03030883 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0291707
–
0.03178996
MUR
Năm ổn định
+0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03327335 MUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02988356
–
0.03557446
MUR
Năm biến động
+11.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0352653 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03227218
–
0.03645771
MUR
Năm biến động
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03495289 MUR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.03337677
–
0.03635685
MUR
Năm ổn định
-1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03352602 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.03080464
–
0.03709578
MUR
Năm biến động
-12.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.