Tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = QAR
Cập nhật
1
IMP
=
4.89239599
QAR
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ﷼4.89239599 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = £0.20439883 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼4.86358466
Hiện tại
﷼4.89239599
Cao nhất
﷼4.89276197
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.89239599 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00987 QAR
-0.20%
7 ngày qua
+0.014764 QAR
+0.30%
30 ngày qua
+0.080781 QAR
+1.68%
1 năm qua
+0.098313 QAR
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
4.75534608 Hôm nay
4.89239599 Cao nhất
5.03870114
4.75534608 Hôm nay
4.89239599 Cao nhất
5.03870114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.86439108 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.50683625 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.89922626
–
4.99161666
QAR
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
4.53202326 QAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.30802433
–
4.78107634
QAR
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.6558496 QAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.49651084
–
4.8893245
QAR
Năm ổn định
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
4.80420807 QAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.43593977
–
5.00226353
QAR
Năm biến động
+7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.86439108 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.78672132
–
5.03870114
QAR
Năm ổn định
-0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.