Tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = NIO
Cập nhật
1
IMP
=
49.25697536
NIO
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = C$49.25697536 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = £0.02030169 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$49.12733059
Hiện tại
C$49.25697536
Cao nhất
C$49.26066002
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.25697536 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
-0.10075 NIO
-0.20%
7 ngày qua
+0.016936 NIO
+0.03%
30 ngày qua
+0.678168 NIO
+1.40%
1 năm qua
+0.854395 NIO
+1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
48.02925803 Hôm nay
49.25697536 Cao nhất
50.85817106
48.02925803 Hôm nay
49.25697536 Cao nhất
50.85817106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.08114289 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.35517015 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.45104637
–
48.64769593
NIO
Năm biến động
-8.07%
2023
Tỷ giá trung bình
45.46873344 NIO
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
43.18414822
–
47.99540276
NIO
IMP tăng giá
+5.82%
2024
Tỷ giá trung bình
47.01150264 NIO
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
45.49653462
–
49.38774258
NIO
Năm ổn định
-1.41%
2025
Tỷ giá trung bình
48.50521923 NIO
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
44.80342005
–
50.54696369
NIO
Năm biến động
+7.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.08114289 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.32888459
–
50.85817106
NIO
Năm ổn định
-0.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.