Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = LRD
Cập nhật
1
IMP
=
227.46965757
LRD
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = $227.46965757 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = £0.00439619 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$226.94997417
Hiện tại
$227.46965757
Cao nhất
$227.99170604
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.46965757 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-1.353554 LRD
-0.59%
7 ngày qua
-0.29126 LRD
-0.13%
30 ngày qua
+1.358629 LRD
+0.60%
1 năm qua
-13.669071 LRD
-5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
224.31760876 Hôm nay
227.46965757 Cao nhất
256.5935799
224.31760876 Hôm nay
227.46965757 Cao nhất
256.5935799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+5.70%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-6.75%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 254.62927205 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
189.02937162 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
164.38648925
–
209.67929145
LRD
Năm biến động
-4.85%
2023
Tỷ giá trung bình
217.52045448 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
183.68537692
–
241.23858869
LRD
Năm biến động
+28.38%
2024
Tỷ giá trung bình
244.67336097 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
225.50404279
–
266.45764491
LRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
254.62927205 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
228.27357358
–
275.55352063
LRD
Năm biến động
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
231.02695614 LRD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
224.31760876
–
256.5935799
LRD
Năm biến động
-5.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.