Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = LKR
Cập nhật
1
IMP
=
444.12373259
LKR
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₨444.12373259 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = £0.00225162 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨443.89427654
Hiện tại
₨444.12373259
Cao nhất
₨444.5494763
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
444.12373259 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-2.93429 LKR
-0.66%
7 ngày qua
-0.93038 LKR
-0.21%
30 ngày qua
+7.396087 LKR
+1.69%
1 năm qua
+43.189421 LKR
+10.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
399.94393643 Hôm nay
444.12373259 Cao nhất
463.96316033
399.94393643 Hôm nay
444.12373259 Cao nhất
463.96316033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+3.70%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 439.72818222 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
396.93833718 LKR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
264.26103238
–
461.50450751
LKR
Năm biến động
+60.71%
2023
Tỷ giá trung bình
408.26877184 LKR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
361.23615653
–
454.66706682
LKR
Năm biến động
-7.08%
2024
Tỷ giá trung bình
385.73072206 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
364.60417666
–
413.44775418
LKR
Năm biến động
-11.25%
2025
Tỷ giá trung bình
396.69297873 LKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
359.03034844
–
418.78350106
LKR
Năm biến động
+13.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
439.72818222 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
411.93452316
–
463.96316033
LKR
Năm biến động
+6.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.