Tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = ETB
Cập nhật
1
IMP
=
219.22750546
ETB
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = Br219.22750546 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = £0.00456147 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br219.09785224
Hiện tại
Br219.22750546
Cao nhất
Br220.58823253
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
219.22750546 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-1.495909 ETB
-0.68%
7 ngày qua
+2.997756 ETB
+1.39%
30 ngày qua
+5.3273 ETB
+2.49%
1 năm qua
+16.176071 ETB
+7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
201.5418229 Hôm nay
219.22750546 Cao nhất
222.88246989
201.5418229 Hôm nay
219.22750546 Cao nhất
222.88246989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 215.99521092 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
64.17416554 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.38474245
–
69.15085468
ETB
Năm biến động
-2.41%
2023
Tỷ giá trung bình
68.10607884 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.61329536
–
72.01465144
ETB
Năm biến động
+10.64%
2024
Tỷ giá trung bình
105.63687476 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
70.1263827
–
162.18614194
ETB
Năm biến động
+122.72%
2025
Tỷ giá trung bình
183.4227773 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
152.54749937
–
210.32664752
ETB
Năm biến động
+30.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
215.99521092 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
204.26293849
–
222.88246989
ETB
IMP tăng giá
+4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.