Tỷ giá Manx pound sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Belize cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BZD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Belize 2.69176447 BZD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$2.68477608 Hiện tại BZ$2.69176447 Cao nhất BZ$2.69196583
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69176447 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.005497 BZD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000773 BZD
+0.03%
30 ngày qua
+0.037056 BZD
+1.40%
1 năm qua
+0.046376 BZD
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.62628274
Hôm nay
2.69176447
Cao nhất
2.78133373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.68294321 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.49305371 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15511425 – 2.76449468 BZD
Năm biến động -10.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50601334 BZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.3844684 – 2.64630409 BZD
IMP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.57555695 BZD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.48782581 – 2.70633822 BZD
Năm ổn định -2.29%
2025
Tỷ giá trung bình 2.64980103 BZD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.44575623 – 2.76088265 BZD
Năm biến động +7.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68294321 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64405993 – 2.78133373 BZD
Năm ổn định -0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.