Tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = AZN
Cập nhật
1
IMP
=
2.27069033
AZN
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₼2.27069033 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = £0.44039471 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼2.27069033
Hiện tại
₼2.27069033
Cao nhất
₼2.27086019
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27069033 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002177 AZN
-0.10%
7 ngày qua
-0.006799 AZN
-0.30%
30 ngày qua
+0.024378 AZN
+1.09%
1 năm qua
+0.03366 AZN
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
2.21978191 Hôm nay
2.27069033 Cao nhất
2.35391532
2.21978191 Hôm nay
2.27069033 Cao nhất
2.35391532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.2681299 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10271694 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81874398
–
2.32923832
AZN
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.11485046 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.01143679
–
2.232307
AZN
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17296759 AZN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.0996727
–
2.281723
AZN
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.24193253 AZN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2.06995473
–
2.33636511
AZN
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2681299 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23555666
–
2.35391532
AZN
Năm ổn định
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.