Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Suriname cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SRD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Suriname 11.79680499 SRD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $11.79680499 Hiện tại $11.79680499 Cao nhất $11.79680499
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.79680499 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009724 SRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.174504 SRD
-1.46%
30 ngày qua
-0.509543 SRD
-4.14%
1 năm qua
-0.03612 SRD
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.66547601
Hôm nay
11.79680499
Cao nhất
13.26641326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+6.50%
Tháng 4
+4.25%
Tháng 5
-4.76%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.22216479 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.19568545 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.02314305 – 9.39794658 SRD
Năm biến động +34.75%
2023
Tỷ giá trung bình 9.93035285 SRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.89714784 – 10.71442501 SRD
Năm biến động +12.90%
2024
Tỷ giá trung bình 8.95887253 SRD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
7.49259221 – 10.19971687 SRD
Năm biến động -5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 10.83485007 SRD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.52499562 – 12.25012704 SRD
Năm biến động +23.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.22216479 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.66547601 – 13.26641326 SRD
Năm biến động -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.