Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Serbia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = RSD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dinar Serbia 33.14160341 RSD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.33.14160341 Hiện tại Дин.33.14160341 Cao nhất Дин.33.14160341
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.14160341 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.015472 RSD
+0.05%
7 ngày qua
-0.330119 RSD
-0.99%
30 ngày qua
-1.040033 RSD
-3.04%
1 năm qua
+2.065473 RSD
+6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.80456762
Hôm nay
33.14160341
Cao nhất
35.93375805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+5.04%
Tháng 4
+5.74%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.72394331 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.25654772 RSD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
31.03668992 – 36.18924011 RSD
Năm biến động -6.69%
2023
Tỷ giá trung bình 29.44763456 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
27.02442988 – 32.20872121 RSD
Năm biến động -5.36%
2024
Tỷ giá trung bình 29.25205845 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.70728824 – 31.51485237 RSD
Năm biến động +5.43%
2025
Tỷ giá trung bình 30.11875605 RSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
27.57605352 – 31.98273701 RSD
Năm biến động +1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.72394331 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.36877426 – 35.93375805 RSD
Năm biến động +5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.