Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = RON
Cập nhật
1
ILS
=
1.50418798
RON
+1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = lei1.50418798 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₪0.66481053 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei1.4841435
Hiện tại
lei1.50418798
Cao nhất
lei1.5051341
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50418798 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019863 RON
+1.34%
7 ngày qua
-0.015643 RON
-1.03%
30 ngày qua
-0.052011 RON
-3.34%
1 năm qua
+0.15569 RON
+11.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.33756256 Hôm nay
1.50418798 Cao nhất
1.60754501
1.33756256 Hôm nay
1.50418798 Cao nhất
1.60754501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+7.11%
Tháng 4
+6.50%
Tháng 5
-3.65%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.52241416 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.39606077 RON
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.30999376
–
1.50258358
RON
Năm biến động
-6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24242824 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14623256
–
1.35493521
RON
Năm biến động
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24295385 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17662613
–
1.34017111
RON
Năm biến động
+5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29580363 RON
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.16707366
–
1.37044386
RON
Năm biến động
+3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52241416 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36138183
–
1.60754501
RON
Năm biến động
+10.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.