Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Nepal cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = NPR
Cập nhật
1
ILS
=
47.2337
NPR
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₨47.2337 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₪0.02117132 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨47.2337
Hiện tại
₨47.2337
Cao nhất
₨47.47384966
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.2337 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.24015 NPR
-0.51%
7 ngày qua
-0.993275 NPR
-2.06%
30 ngày qua
-3.314377 NPR
-6.56%
1 năm qua
+3.77631 NPR
+8.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
43.05957091 Hôm nay
47.2337 Cao nhất
54.60557846
43.05957091 Hôm nay
47.2337 Cao nhất
54.60557846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.69%
Tháng 12
+5.94%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+4.01%
Tháng 3
+8.62%
Tháng 4
+5.15%
Tháng 5
-5.85%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-3.38%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.35735513 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.44311929 NPR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
35.71275284
–
39.46258654
NPR
ILS giảm giá
-2.12%
2023
Tỷ giá trung bình
35.87845237 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.65578725
–
38.84265877
NPR
Năm biến động
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
36.17320092 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.93668179
–
38.06946758
NPR
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
40.49219651 NPR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
35.82777553
–
45.24976323
NPR
Năm biến động
+20.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.35735513 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.21780466
–
54.60557846
NPR
Năm biến động
+4.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.