Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MVR
Cập nhật
1
ILS
=
4.84948547
MVR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = Rf4.84948547 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₪0.20620744 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf4.84948547
Hiện tại
Rf4.84948547
Cao nhất
Rf4.85105488
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.84948547 MVR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016626 MVR
+0.34%
7 ngày qua
-0.063762 MVR
-1.30%
30 ngày qua
-0.152957 MVR
-3.06%
1 năm qua
+0.126923 MVR
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
4.68353449 Hôm nay
4.84948547 Cao nhất
5.49636847
4.68353449 Hôm nay
4.84948547 Cao nhất
5.49636847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.01399407 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.59861502 MVR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.30805077
–
5.00677292
MVR
Năm biến động
-11.82%
2023
Tỷ giá trung bình
4.17623278 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.77626836
–
4.56912851
MVR
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
4.16282895 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87914667
–
4.32083005
MVR
ILS giảm giá
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.47163825 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.04169194
–
4.86291766
MVR
Năm biến động
+14.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.01399407 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.80043485
–
5.49636847
MVR
Năm biến động
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.