Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MOP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Pataca Ma Cao 2.53366877 MOP
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$2.51257245 Hiện tại MOP$2.53366877 Cao nhất MOP$2.53876442
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53366877 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.019661 MOP
-0.77%
7 ngày qua
-0.058993 MOP
-2.28%
30 ngày qua
-0.107927 MOP
-4.09%
1 năm qua
+0.078895 MOP
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.43096271
Hôm nay
2.53366877
Cao nhất
2.8804315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+6.21%
Tháng 4
+5.05%
Tháng 5
-5.42%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.6228254 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.40470674 MOP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.25167089 – 2.60077192 MOP
Năm biến động -11.92%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19012932 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.97590863 – 2.39749596 MOP
Năm biến động -1.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17181955 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.09406953 – 2.2601203 MOP
Năm ổn định -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3316668 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.08514334 – 2.52407302 MOP
Năm biến động +14.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6228254 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.51257245 – 2.8804315 MOP
Năm biến động +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.