Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MAD
Cập nhật
1
ILS
=
3.07439111
MAD
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = د.م.3.07439111 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₪0.32526766 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.3.0678567
Hiện tại
د.م.3.07439111
Cao nhất
د.م.3.07439111
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.07439111 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.023663 MAD
+0.78%
7 ngày qua
-0.048596 MAD
-1.56%
30 ngày qua
-0.16055 MAD
-4.96%
1 năm qua
+0.233816 MAD
+8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
2.81532139 Hôm nay
3.07439111 Cao nhất
3.27948353
2.81532139 Hôm nay
3.07439111 Cao nhất
3.27948353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+5.16%
Tháng 4
+4.35%
Tháng 5
-3.30%
Tháng 6
-3.38%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.14562707 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.02406295 MAD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.84691262
–
3.25808537
MAD
Năm biến động
-0.84%
2023
Tỷ giá trung bình
2.75022238 MAD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.52233834
–
3.0306745
MAD
Năm biến động
-7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
2.6859681 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.55986874
–
2.82925069
MAD
ILS tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.71128967 MAD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.488109
–
2.90382614
MAD
Năm biến động
+3.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14562707 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8633902
–
3.27948353
MAD
Năm biến động
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.