Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = LRD
Cập nhật
1
ILS
=
53.46742448
LRD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = $53.46742448 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₪0.01870298 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$53.45417895
Hiện tại
$53.46742448
Cao nhất
$53.46742448
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.46742448 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.109581 LRD
+0.21%
7 ngày qua
-0.525681 LRD
-0.97%
30 ngày qua
-2.383645 LRD
-4.27%
1 năm qua
-2.709768 LRD
-4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
52.86029663 Hôm nay
53.46742448 Cao nhất
65.38076757
52.86029663 Hôm nay
53.46742448 Cao nhất
65.38076757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
+7.24%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+6.10%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
-6.05%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-6.50%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 56.17657498 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.57072446 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.84891218
–
48.30932242
LRD
Năm biến động
-6.19%
2023
Tỷ giá trung bình
47.3763915 LRD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
41.92626228
–
52.34181041
LRD
Năm biến động
+19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
51.72103068 LRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
48.31395048
–
53.89138561
LRD
ILS giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
55.99737054 LRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
50.47087876
–
60.59510717
LRD
Năm biến động
+10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
56.17657498 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.86029663
–
65.38076757
LRD
Năm biến động
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.