Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KMF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Comoros 138.73608912 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF138.73608912 Hiện tại CF138.73608912 Cao nhất CF138.73608912
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.73608912 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-1.506118 KMF
-1.07%
30 ngày qua
-4.905613 KMF
-3.42%
1 năm qua
+9.725292 KMF
+7.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
129.01079706
Hôm nay
138.73608912
Cao nhất
150.79318629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+5.05%
Tháng 4
+5.43%
Tháng 5
-3.53%
Tháng 6
-3.77%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 141.45581497 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 139.17659573 KMF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
129.19387576 – 151.94021428 KMF
Năm biến động -6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 123.73057143 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
114.23213702 – 135.12767834 KMF
Năm biến động -5.47%
2024
Tỷ giá trung bình 123.0208339 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.61266583 – 132.53239969 KMF
Năm biến động +5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 126.65103097 KMF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
116.06669765 – 134.78581957 KMF
Năm biến động +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.45581497 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.78916499 – 150.79318629 KMF
Năm biến động +5.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.