Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = JPY

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Yên Nhật 49.73941333 JPY
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥49.49868693 Hiện tại ¥49.73941333 Cao nhất ¥49.74837954
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.73941333 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.418956 JPY
+0.85%
7 ngày qua
-0.37255 JPY
-0.74%
30 ngày qua
-1.74613 JPY
-3.39%
1 năm qua
+2.668607 JPY
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
47.07080655
Hôm nay
49.73941333
Cao nhất
56.88293381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+4.93%
Tháng 4
+6.60%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-5.60%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.28652773 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.09211318 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
34.97635262 – 42.53476871 JPY
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 38.12119292 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.8353808 – 40.31248838 JPY
Năm biến động +5.25%
2024
Tỷ giá trung bình 40.9361786 JPY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
37.54341104 – 44.15177943 JPY
Năm biến động +10.48%
2025
Tỷ giá trung bình 43.48230607 JPY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
38.01355738 – 49.22211678 JPY
Năm biến động +13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.28652773 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.02830893 – 56.88293381 JPY
Năm biến động +1.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.