Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = DOP
Cập nhật
1
ILS
=
19.11078956
DOP
+1.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = RD$19.11078956 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₪0.05232646 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$19.06836519
Hiện tại
RD$19.11078956
Cao nhất
RD$19.11078956
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.11078956 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.311542 DOP
+1.66%
7 ngày qua
-0.167164 DOP
-0.87%
30 ngày qua
-0.444488 DOP
-2.27%
1 năm qua
-0.57767 DOP
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
18.67312098 Hôm nay
19.11078956 Cao nhất
20.90877845
18.67312098 Hôm nay
19.11078956 Cao nhất
20.90877845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-6.19%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+4.69%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
-3.28%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
+4.14%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.6327986 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.39563518 DOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
14.9581759
–
18.61720957
DOP
Năm biến động
-13.58%
2023
Tỷ giá trung bình
15.21086938 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.95187685
–
16.83822283
DOP
Năm biến động
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
16.06389774 DOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
15.36234075
–
17.00063897
DOP
ILS tăng giá
+3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
17.9288502 DOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
16.09051604
–
20.09836862
DOP
Năm biến động
+17.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.6327986 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.67312098
–
20.90877845
DOP
ILS giảm giá
-3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.